bond issue

bond issue

The city council approved a new bond issue to fund the library expansion.

Định nghĩa

Danh từ: Đợt phát hành trái phiếu: "bond issue" dùng để chỉ một đợt bán trái phiếu cụ thể của một tập đoàn hoặc cơ quan chính phủ tại một thời điểm nhất định, được nhận diện qua ngày đáo hạn của các trái phiếu đó.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công bố một đợt phát hành trái phiếu mới để huy động vốn cho các dự án cơ sở hạ tầng.)
  • (Các nhà đầu háo hức mua vào đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp này lợi suất cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to float a bond issue": tiến hành phát hành trái phiếu.
    • The company decided to float a bond issue to pay off its short-term debts. (Công ty quyết định tiến hành phát hành trái phiếu để trả các khoản nợ ngắn hạn.)
  • "bond issue size": quy mô của đợt phát hành trái phiếu.
    • The bond issue size was set at $500 million. (Quy mô đợt phát hành trái phiếu được đặtmức 500 triệu đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond issuance (n): hành động phát hành trái phiếu, thường dùng thay thế cho "bond issue" trong văn phong trang trọng.
  • Issue (n): đợt phát hành (nói chung, có thể dùng cho cổ phiếu, trái phiếu).
    • The bond issue was oversubscribed within hours. (Đợt phát hành trái phiếu đã được đăng ký mua quá mức trong vòng vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Debt offering: chào bán nợ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả trái phiếu các công cụ nợ khác.
  • Fixed-income offering: chào bán thu nhập cố định, thường dùng trong bối cảnh đầu .
Các cụm từ liên quan
  • To underwrite a bond issue: bảo lãnh phát hành trái phiếu.
    • Several investment banks collaborated to underwrite the bond issue. (Một số ngân hàng đầu đã hợp tác để bảo lãnh phát hành đợt trái phiếu này.)
  • Bond issue date: ngày phát hành trái phiếu.
    • The bond issue date is set for next Monday. (Ngày phát hành trái phiếu được ấn định vào thứ Hai tới.)
Thành ngữ liên quan
  • To tap the bond market: huy động vốn từ thị trường trái phiếu, thường thông qua một bond issue.
    • The corporation decided to tap the bond market with a new bond issue. (Tập đoàn quyết định huy động vốn từ thị trường trái phiếu bằng một đợt phát hành trái phiếu mới.)